|
or PAPI® 27 or PAPI® 135 ISOCYANATE
DOWRESTRICTED - For internal use only
Dow Chemical International Ltd. Rep. Office in Hà Nội City
58 Ton Duc Thang., HN, Vietnam
Tel: 0437339158 Fax: 0437339159
Mô tả
XQR 803 Polyol được sử dụng trong sản xuất tấm lợp Tole và foam PU open cell theo dây chuyền liên tục.
Hóa chất này có sử dụng HCFC-141b
Foam đạt yêu cầu B3 (Tiêu chuẩn DIN 4102 về mức độ cháy của vật liệu)
Lý tính & Hóa tính:
| |
Đơn vị |
XQR 803 |
VORACOR CE 101 or PAPI 27
or PAPI 135Isocyanate
|
Phương pháp thử |
| Giá trị OH |
mgKOH/g |
270-310 |
|
ASTM D 4274
|
| Hàm lượng NCO |
% |
|
|
ASTM D 5155 |
| Độ nhớt (25ºc) |
mPa.s |
250-400 |
150-220 |
ASTM D 4878 |
|
Trọng lượng riêng(25ºc)
|
g/ml |
1.12 |
1.24 |
ASTM D891 |
Tỷ lệ pha trộn :
| Thành phần pha trộn |
Đơn vị |
Tỷ lệ |
| XQR 803 polyol |
Pbw |
100.0 |
| VORACOR CE 101 or PAPI 27 or PAPI 135 lsocyanate |
Pbw |
107.5 |
Phản ứng hóa học :
| |
Đơn vị |
Khuấy tay 1,2 |
Phương pháp thử |
| Thời gian tạo kem |
Sec |
8-10 |
Phương pháp nội bộ Dow - SH PM 02 |
| Thời gian tạo sợi |
Sec |
35 - 43 |
Phương pháp nội bộ Dow - SH PM 02 |
| Tỷ trọng nở tự do |
kg/m3 |
13.5 - 14.5 |
Phương pháp nội bộ Dow - SH PM 02 |
- Khuấy tay 3000 vòng/phút , thời gian khuấy 6 giây Nhiệt độ Iso/Pol 29ºc
Điều kiện lưu trữ và bảo quản :
| |
Units |
XQR 803 Polyol |
VORACOR CE 101 or PAPI*27 or PAPI*135 Isocyanate |
| Nhiệt độ bảo quản |
ºc |
15 - 25 |
15 - 25 |
| Độ ổn định / hạn sử dụng |
Tháng |
6 |
6 |
Bảo quản trong điều kiện khô thoáng , nắp thùng được đậy kín (như khi giao hàng ) tại nhiệt độ 15 - 25 ºc
Cơ lý tính của sản phẩm :
| |
Đơn vị |
|
Phương pháp thử |
| Tỷ lệ Pol/lso |
pbw |
100/107.5 |
|
| Tỷ trọng |
kg/m3 |
19 |
ASTM D1622 |
| Chỉ số dẫn nhiệt |
mW/mK |
22.0 |
UNI 7891 |
|
Cường độ chịu nén
(vuông góc với mặt phăng chính của panel)
|
|
100 |
UNI 6350 |
|
Độ bền của kích thước
48 Giờ tại nhiệt độ - 250c
48 Giờ tại nhiệt độ 700c
|
%
%
|
1 max
1 max
|
UNI 8069 |
|