|
|
Ga lạnh R134 Honeywell
|
Thông tin chi tiết |
|
|
|
R134A
|
|
Số ASHARE
|
R134A (American Society of Heating, Refrigerating and Air-conditioning Engineers)
|
|
Tên hóa học
|
1,1,1,2-Tetrafluoroethane(HFC-134A)
|
|
Công thức hóa học
|
CH2FCF3
|
|
Số CAS
|
811-79-2 (Chemical Abstracts Service)
|
|
Đóng gói
|
Theo bình: 13,6kg(30lbs) hoặc 22,7kg(50lbs)
Theo tank: 820kg/720kg
Theo lon: 0.33kg/0.66kg/0.99kg
|
|
Độ thuần khiết
|
99.9%
|
|
Xuất xứ
|
Mỹ
|
|
Công dụng
|
Sử dụng trong các hệ thống lạnh, các hệ thống điều hòa...
|
|
Bảo quản
|
tránh va đập, tránh ánh nắng trực tiếp trong thời gian dài hoặc nơi có nhiệt độ cao.
|
|
|
Ga lạnh R134A, ga lanh R134, R134, R134A, Honeywell, ga lạnh R134 Honeywell
|
Sản phẩm cùng loại |
|
|
Dùng trong các thiết bi làm mát, làm lạnh công nghiệp ...
|
|
|
|
Dùng trong các thiết bi làm mát, làm lạnh công nghiệp ...
|
|
|
|
|