|
Đặc tính
|
Tính chất
|
|
Characteristic
|
Value
|
|
Loại
|
MT036-4
|
|
Type
|
MT036-4
|
|
Trọng lượng
|
|
|
Weight
|
|
|
01. Mã sản phẩm ( trên tem máy nén)
|
MT36JG4EVE
|
|
01. Model number (on compressor nameplate)
|
MT36JG4EVE
|
|
02.Đường kính ống hút
|
1-1/4" Rotolock
|
|
02. Suction connection
|
1-1/4" Rotolock
|
|
03.Đường kính ống đẩy
|
1" Rotolock
|
|
03. Discharge connection
|
1" Rotolock
|
|
04.Đường kính ống hút khi có bảo ôn
|
5/8" ODF
|
|
04. Suction connection with supplied sleeve
|
5/8" ODF
|
|
05.Đường kính ống đẩy khi có bảo ôn
|
1/2" ODF
|
|
05. Discharge connection with supplied sleeve
|
1/2" ODF
|
|
06.Kính xem ga
|
Threaded
|
|
06. Oil sight glass
|
Threaded
|
|
07.Cân bằng dầu
|
3/8' flare SAE
|
|
07. Oil equalisation connection
|
3/8' flare SAE
|
|
08.Ống dẫn dầu
|
Không
|
|
08. Oil drain connection
|
None
|
|
09.Cổng đo áp suất
|
Schrader
|
|
09. LP gauge port
|
Schrader
|
|
10.Van giảm áp trong
|
30 bar / 8 bar
|
|
10. Internal pressure relief valve
|
30 bar / 8 bar
|
|
11.Xylanh
|
1
|
|
11. Cylinders
|
1
|
|
12.Thể tích quét
|
60.5 cm3/rev
|
|
12. Swept volume
|
60.5 cm3/rev
|
|
13.Cống suất nén tại 50Hz
|
10.5 m3/h
|
|
13. Displacement at 50 Hz
|
10.5 m3/h
|
|
14.Cống suất nén tại 60Hz
|
12.7 m3/h
|
|
14. Displacement at 60 Hz
|
12.7 m3/h
|
|
15.Tốc độ trung bình tại 50 Hz
|
2900 rpm
|
|
15. Nominal speed at 50 Hz
|
2900 rpm
|
|
16.Tốc độ trung bình tại 60 Hz
|
3600 rpm
|
|
16. Nominal speed at 60 Hz
|
3600 rpm
|
|
17.Điện thế trung bình tại 50Hz
|
380-400V/3/50Hz
|
|
17. Nominal voltage at 50 Hz
|
380-400V/3/50Hz
|
|
18.Điện thế trung bình tại 60Hz
|
460V/3/60Hz
|
|
18. Nominal voltage at 60 Hz
|
460V/3/60Hz
|
|
19.Dải điện thế tại 50 Hz
|
340-440 V
|
|
19. Voltage range at 50 Hz
|
340-440 V
|
|
20.Dải điện thế tại 50 Hz
|
414-506 V
|
|
20. Voltage range at 60 Hz
|
414-506 V
|
|
21.Điện trở(giữa pha)
|
5.57 Ohm
|
|
21. Winding resistance (between phases)
|
5.57 Ohm
|
|
22.Điện trở(giữa pha 1-2)
|
5.57 Ohm
|
|
22. Winding resistance (between phases 1-2)
|
5.57 Ohm
|
|
23.Điện trở(giữa pha 1-3)
|
5.57 Ohm
|
|
23. Winding resistance (between phases 1-3)
|
5.57 Ohm
|
|
24.Điện trở(giữa pha 2-3)
|
5.57 Ohm
|
|
24. Winding resistance (between phases 2-3)
|
5.57 Ohm
|
|
25.Điện trở chính
|
-
|
|
25. Main winding resistance
|
-
|
|
26.Điện trở khởi động
|
-
|
|
26. Start winding resistance
|
-
|
|
27.MMC
|
9 A
|
|
27. Maximum Continuous Current (MCC)
|
9 A
|
|
28.MMT
|
-
|
|
28. Maximum Must Trip current (MMT)
|
-
|
|
29.LRA
|
30 A
|
|
29. Locked Rotor Current (LRA)
|
30 A
|
|
30.Bảo vệ máy nén
|
Bảo vệ quá tải trong
|
|
30. Motor protection
|
Internal overload protector
|
|
31.Trọng lượng tịnh
|
25 kg
|
|
31. Net weight
|
25 kg
|
|
32.Dầu nạp
|
1 litre
|
|
32. Oil charge
|
1 litre
|
|
33.Loại dầu
|
Mineral - 160P
|
|
33. Oil type
|
Mineral - 160P
|
|
34.Loại ga
|
R22 - (R12 - R502)
|
|
34. Approved refrigerants
|
R22 - (R12 - R502)
|
|
35.Lượng ga nạp tối đa
|
3 kg
|
|
35. Refrigerant charge limit
|
3 kg
|
|
36.Sự phê chuẩn (CE)
|
Chứng nhận CE (cộng đồng chung Châu Âu)
|
|
36. Approvals (CE)
|
CE certified
|
|
37.Sự phê chuẩn (UL)
|
Chứng nhận UL (số SA6873)
|
|
37. Approvals (UL)
|
UL certified (file SA6873)
|
|
38.Sự phê chuẩn (CCC)
|
Chứng nhận CCC
|
|
38. Approvals (CCC)
|
CCC certified
|
|
39. Kiểm tra áp suất tối đa đường áp suất thấp
|
25 bar(g)
|
|
39. Maximum system test pressure LP side
|
25 bar(g)
|
|
40. Kiểm tra áp suất tối đa đường áp suất cao
|
30 bar(g)
|
|
40. Maximum system test pressure HP side
|
30 bar(g)
|
|
41. Áp suất chênh lệch tối đa
|
30 bar
|
|
41. Maximum differential test pressure
|
30 bar
|
|
42. Số lần khởi động tối đa trong một giờ
|
12
|
|
42. Maximum number of starts per hour
|
12
|
|
43.Đóng gói
|
Gói công nghiệp
|
|
43. Packaging
|
Industrial pack
|
|
44.Số máy nén / palet
|
12
|
|
44. Pack quantity
|
12
|
|
45.Phụ kiện kèm máy
|
Bộ phụ kiện đóng gói
|
|
45. Parts shipped with compressor
|
Suction & Discharge solder sleeves, rotolock nuts and gaskets
|
|
46.Phụ kiện kèm máy
|
Bộ phụ kiện đóng gói
|
|
46. Parts shipped with compressor
|
Mounting kit with grommets, bolts, nuts, sleeves and washers
|
|
47.Phụ kiện kèm máy
|
-
|
|
47. Parts shipped with compressor
|
-
|