|
|
Sản phẩm dùng lam đệm mút ô tô , xe máy
|
Thông tin chi tiết |
|
|
Mô tả
Specflex Nf 706 Polyol/Specflex NE 134 lsocyanate là hệ water blown có đặc điểm :
- Lưu hóa nhanh
- Foam có tính ổn định và khả năng chịu nén ép cao
- Dễ dàng gia công , sản xuất
- Quá trình phản ứng tạo foam với tốc độ hợp lý , đặc biệt thích hợp cho các định dạng khuân phức tạp ; công nghệ đổ khuân liên tục và công nghệ độ cứng kép (bằng cách thay đổi tỷ lệ lso/Pol)
- Biên độ cứng của foam rộng
- Biên độ nhiệt độ khuân rộng (35 - 45oC)
- Thân thiện với môi trường và vệ sinh công nghiệp
Lý tính & Hóa tính
|
|
Đơn vị
|
Specflex NE 134
|
Specflex NF 706 Polyol
|
|
Giá trị OH
|
mg KOH/g
|
----
|
35.3 - 40
|
|
Hàm lượng NCO
|
%
|
29.5
|
----
|
|
Màu sắc
|
----
|
nâu
|
Trắng
|
|
Độ nhớt (25oC)
|
mPa.s
|
66
|
1340
|
|
Trọng lượng riêng (25oC)
|
----
|
1.21
|
1.03
|
|
Nhiệt độ bảo quản
|
oC
|
15 - 25
|
15 - 25
|
|
Thời gian bảo quản (1)
|
tháng
|
6
|
6
|
(1) Bảo quản trong điều kiện khô thoáng , nắp thùng được đậy kín (như khi giao hàng ) tại nhiệt độ 15 - 25oC
Tỷ lệ pha trộn
|
|
Phần khối lượng (pbw)
|
|
lso/Pol
|
55/100 - 68/100
|
Phản ứng hóa học
(Nhiệt độ lso/Pol = 25/30oC)
Nếu kết quả có thể có sự khác biệt tùy điều kiện nhiệt độ và sự khuấy trộn
|
|
Đơn vị
|
Khuấy tay
|
Máy trộn cao áp
|
|
Thời gian tạo kem
|
giây
|
12 - 14
|
9 - 11
|
|
Thời gian tạo sợi
|
giây
|
62 - 70
|
60 - 68
|
Điều kiện sản xuất
Polyol phải được khuấy trộn đúng cách trước khi sử dụng
Khuân phải được sử lý bằng chất tách khuân thích hợp
Cơ lý tính của sản phẩm
|
Tỷ lệ Pol/lso
|
|
100/55
|
100/62
|
100/70
|
Phương pháp
|
|
Overall dénity
|
Kg/m3
|
55
|
65
|
54
|
ISO 845
|
|
Core density
|
Kg/m3
|
50
|
61
|
49
|
JISK6401
|
|
25%lLD
|
KG/314cm2
|
15.2
|
33
|
39
|
JISK6401
|
|
Resiliency core
|
%
|
60
|
62
|
59
|
JISK6401
|
|
SAG factor
|
|
2.7
|
2.9
|
2.9
|
JISK6401
|
|
Tensile strength
|
Kg/m2
|
1.4
|
2.11
|
1.8
|
JISK6401
|
|
Elongation
|
%
|
102
|
100
|
99
|
JISK6401
|
|
Tear strength
|
Kg/m
|
0.56
|
0.62
|
0.58
|
JISK6401
|
|
50% dry set
|
%
|
4.8
|
5.3
|
6.4
|
JISK6401
|
|
Dynamic fatigue(comp)
|
%
|
---
|
0.2
|
---
|
JASO B408
|
|
Dynamic(hảdness)
|
%
|
---
|
7.7
|
---
|
JASO B408
|
|
|
|
Sản phẩm cùng loại |
|
|
|
|